Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/配置配置N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいちNghĩa—Hán tự trong từ này配置Câu ví dụ軍隊は戦闘の配置で整列していた。The troops were in battle array.Từ liên quan位置付け拘置拘置所処置設置前置き措置装置