Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敗訴敗訴🔊☆ Lưu vào danh sáchはいそNghĩa—Hán tự trong từ này敗訴Câu ví dụ結局私の敗訴となった。I have lost the case after all.Từ liên quan一敗完敗失敗勝敗惜敗敗れる敗因敗者