Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/排水排水N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいすいNghĩa—Hán tự trong từ này排水Câu ví dụ学校はプールの水を月一回排水する。The school drains the pool once a month.Từ liên quan排気排気ガス排出排除排斥排他排日配列