Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/排気ガス排気ガス🔊☆ Lưu vào danh sáchはいきガスNghĩa—Hán tự trong từ này排気Câu ví dụ大気が排気ガスで汚染された。The air was polluted by exhaust gas.Từ liên quan排気排出排除排水排斥排他排日配列