Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/農薬農薬N2🔊☆ Lưu vào danh sáchのうやくNghĩa—Hán tự trong từ này農薬Câu ví dụ彼らは果樹に農薬を散布している。They are spraying the fruit trees.Từ liên quan医薬医薬品火薬漢方薬劇薬試薬製薬弾薬