Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/試薬試薬🔊☆ Lưu vào danh sáchしやくNghĩa—Hán tự trong từ này試薬Từ liên quan医薬医薬品火薬漢方薬劇薬製薬弾薬投薬