Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/農民農民N3🔊☆ Lưu vào danh sáchのうみんNghĩa—Hán tự trong từ này農民Câu ví dụ私は貧しい農民に過ぎない。I am nothing but a poor peasant.Từ liên quan移民区民県民原住民公民公民館公民権国民