Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/国民国民N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこくみんNghĩa—Hán tự trong từ này国民Câu ví dụ国民は歓呼して彼を国王に迎えた。The people acclaimed him King.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国