Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/農産物農産物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchのうさんぶつNghĩa—Hán tự trong từ này農産物Câu ví dụわが国の主な農産物は米である。The chief crop of our country is rice.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物