Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/燃料燃料N1🔊☆ Lưu vào danh sáchねんりょうNghĩa—Hán tự trong từ này燃料Câu ví dụこの暖房装置は石油を燃料とする。This heating system burns oil.Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料給料日