Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/年来年来🔊☆ Lưu vào danh sáchねんらいNghĩa—Hán tự trong từ này年来Câu ví dụ彼とは10年来の知り合いだ。I have known him for ten years.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度