Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/年間年間N3🔊☆ Lưu vào danh sáchねんかんNghĩa—Hán tự trong từ này年間Câu ví dụ私はここで10年間働いている。I've worked here for ten years.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + 続けるTừ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度