Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/年額年額🔊☆ Lưu vào danh sáchねんがくNghĩa—Hán tự trong từ này年額Câu ví dụ彼のバイオリンの保険料は年額200ドルだ。The insurance on his violin costs $200 a year.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度