Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/濡れる濡れるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchぬれるNghĩa—Hán tự trong từ này濡Câu ví dụぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。Wet clothes clung to her body.Từ liên quanずぶ濡れ濡らすびしょ濡れ