Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/濡らす濡らすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchぬらすNghĩa—Hán tự trong từ này濡Câu ví dụ彼はタオルを水で濡らした。He wetted his towel with water.Từ liên quanずぶ濡れ濡れるびしょ濡れ