Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/認める認めるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしたためるNghĩa—Hán tự trong từ này認Câu ví dụ彼は遺書をしたためた。He has drawn up a will.Từ liên quan確認誤認公認公認会計士再確認承認是認認める