Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日報日報🔊☆ Lưu vào danh sáchにっぽうNghĩa—Hán tự trong từ này日報Câu ví dụ今日は日報を書いてよ。Write up the daily report today!Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報