Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/日帰り日帰りN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひがえりNghĩa—Hán tự trong từ này日帰Câu ví dụ彼は日帰り旅行に行った。He went on a one-day trip.Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化