Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/日の丸日の丸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひのまるNghĩa—Hán tự trong từ này日丸Câu ví dụその日、日の丸の旗がはためいていた。On that day, Japanese flags were flying.Từ liên quan一丸円柱丸丸っきり丸で丸み丸める丸め込む