Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肉食肉食🔊☆ Lưu vào danh sáchにくしょくNghĩa—Hán tự trong từ này肉食Câu ví dụ私は肉食をやめた。I've given up eating meat.Từ liên quan牛肉魚肉筋肉苦肉の策鶏肉鯨肉食肉豚肉