Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/難関難関🔊☆ Lưu vào danh sáchなんかんNghĩa—Hán tự trong từ này難関Câu ví dụ初めの一歩が唯一の難関。The first step is the hardest.Từ liên quanに関して干渉関関する関係関係者関心関心事