Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/南方南方🔊☆ Lưu vào danh sáchなんぽうNghĩa—Hán tự trong từ này南方Câu ví dụ私の故郷の町はニューヨークの南方10マイルのところにある。My home town lies 10 miles south of New York.Từ liên quan西南中南米東南南南アフリカ南緯南海南極