Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/南米南米N2🔊☆ Lưu vào danh sáchなんべいNghĩa—Hán tự trong từ này南米Câu ví dụ私は清水の舞台から飛び降りる気持ちで南米に渡ります。I am going to take a big chance by migrating to South America.Từ liên quan西南中南米東南南南アフリカ南緯南海南極