Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/内訳内訳N1🔊☆ Lưu vào danh sáchうちわけNghĩa—Hán tự trong từ này内訳Câu ví dụ内訳はどのようにしましょう?How would you like these items?Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内