Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内装内装🔊☆ Lưu vào danh sáchないそうNghĩa—Hán tự trong từ này内装Câu ví dụ家の内装をして休日を過ごした。I spent the holidays decorating the house.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内