Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/内線内線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchないせんNghĩa—Hán tự trong từ này内線Câu ví dụ内線214に出る人なら誰でも構いません。I'll speak to anyone at extension 214.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内