Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内戦内戦🔊☆ Lưu vào danh sáchないせんNghĩa—Hán tự trong từ này内戦Câu ví dụ多くの国々で内戦が起きている。Civil wars are occurring in many countries.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内