Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内心内心🔊☆ Lưu vào danh sáchないしんNghĩa—Hán tự trong từ này内心Câu ví dụ政治家は決して内心を見せない。Politicians never tell us their inner thoughts.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内