Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内緒内緒🔊☆ Lưu vào danh sáchないしょNghĩa—Hán tự trong từ này内緒Câu ví dụ彼女は内緒で私にその話をした。She told me the story in confidence.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内