Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内気内気🔊☆ Lưu vào danh sáchうちきNghĩa—Hán tự trong từ này内気Câu ví dụその内気な少年はぼそぼそと自分の名前をつぶやいた。The shy boy murmured his name.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内