Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/特典特典🔊☆ Lưu vào danh sáchとくてんNghĩa—Hán tự trong từ này特典Câu ví dụこういう特典に対して私達はどんな代償を支払わなければならないのか。What price do we have to pay for these advantages?Từ liên quan瑞典拉丁ラテン語古典古典的祭典事典式典