Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/特権特権N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとっけんNghĩa—Hán tự trong từ này特権Câu ví dụ彼は特権を乱用したに違いない。He must have abused the privilege.Từ liên quan越権既得権棄権拒否権権権威権益権限