Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/道義道義🔊☆ Lưu vào danh sáchどうぎNghĩa—Hán tự trong từ này道義Câu ví dụ医師が患者の秘密を漏らすのは道義にもとる。It is not ethical for a doctor to reveal confidences.Từ liên quan白耳義意義一義疑義義援金義兄義姉義歯