Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/憧れる憧れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあこがれるNghĩa—Hán tự trong từ này憧Câu ví dụあの人達は都会の生活にあこがれている。They are longing for city life.Từ liên quan憧れ憧れの的