Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/憧れ憧れN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあこがれNghĩa—Hán tự trong từ này憧Câu ví dụ彼は彼女の恵まれた才能にあこがれを抱いた。He longed for her talented skills.Từ liên quan憧れる憧れの的