Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/同僚同僚N3🔊☆ Lưu vào danh sáchどうりょうNghĩa—Hán tự trong từ này同僚Câu ví dụ私の同僚は報告書を改ざんした。My colleague doctored the report.Từ liên quan異口同音一同閣僚官僚共同体協同組合幕僚僚友