Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/頭痛頭痛N3🔊☆ Lưu vào danh sáchずつうNghĩa—Hán tự trong từ này頭痛Câu ví dụ今日は少し頭痛がする。I have a slight headache today.Từ liên quan苦痛腰痛手痛い陣痛鎮痛剤痛い痛む痛める