Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/討議討議N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうぎNghĩa—Hán tự trong từ này討議Câu ví dụその問題が彼らによって討議されています。They are discussing the problem.Từ liên quan迎え撃つ検討再検討掃討追い討ち討論討つ一騎打ち