Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/当事者当事者🔊☆ Lưu vào danh sáchとうじしゃNghĩa—Hán tự trong từ này当事者Câu ví dụ彼は両当事者の間を調停した。He mediated between the two parties.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事