Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/東経東経🔊☆ Lưu vào danh sáchとうけいNghĩa—Hán tự trong từ này東経Câu ví dụ日本の子午線は東経135度です。Japan is on the 135th meridian East.Từ liên quan関東極東広東中東東東欧東海東宮