Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/搭乗搭乗🔊☆ Lưu vào danh sáchとうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này搭乗Câu ví dụご搭乗は6時40分になる予定です。Boarding will be at six-forty.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える