Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/塔塔N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとうNghĩa—Hán tự trong từ này塔Câu ví dụ家からその塔が見える。I see the tower from my house.Từ liên quanバベルの塔管制塔エッフェル塔