Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冬物冬物🔊☆ Lưu vào danh sáchふゆものNghĩa—Hán tự trong từ này冬物Câu ví dụ私は新しい冬物のコートを買わねばなりません。I must buy a new winter coat.Từ liên quan越冬春夏秋冬真冬暖冬冬冬季冬休み冬至