Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冬休み冬休み🔊☆ Lưu vào danh sáchふゆやすみNghĩa—Hán tự trong từ này冬休Câu ví dụやがて冬休みも終わるだろう。It will not be long before the winter vacation ends.Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む