Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/途絶える途絶えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとだえるNghĩa—Hán tự trong từ này途絶Câu ví dụその飛行機からの通信が突然とだえた。All communication with that airplane was suddenly cut off.Từ liên quan気絶拒絶拒絶反応根絶絶えず絶える絶え間なく絶やす