Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/電柱電柱N2🔊☆ Lưu vào danh sáchでんちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này電柱Câu ví dụ彼は車を電柱にぶつけた。He ran the car into a lamppost.Từ liên quan稲妻円柱家電懐中電灯外電支柱大黒柱柱