Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/電車電車N5🔊☆ Lưu vào danh sáchでんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này電車Câu ví dụあなたは始発電車に間にあいましたか。Did you catch the first train?Ngữ pháp liên quanVerb plain non-past + (より)ほか(は)ないNoun + に限ってNumber + counter + おきにVerb ます-stem + っぱなしVerb-て form + しまうNoun / plain form + というのはTừ liên quan下車貨車外車機関車汽車客車救急車空車