Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/電源電源N1🔊☆ Lưu vào danh sáchでんげんNghĩa—Hán tự trong từ này電源Câu ví dụ回路を調べる前に、電源のスイッチを切りなさい。You must switch off the power before checking the circuit.Từ liên quan源源泉源流語源根源財源資源震源