Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/電球電球N2🔊☆ Lưu vào danh sáchでんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này電球Câu ví dụ電球が切れた。The light bulb has burned out.Từ liên quan気球球球技球菌球場球団玉四球