Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/典型的典型的🔊☆ Lưu vào danh sáchてんけいてきNghĩa—Hán tự trong từ này典型的Câu ví dụそれは典型的なゴシック式教会です。It is a typical Gothic church.Từ liên quan瑞典拉丁ラテン語古典古典的祭典事典式典